阿拔斯王朝
ĀbásīWángcháo
[ㄚ ㄅㄚˊ ㄙ ㄨㄤˊ ㄔㄠˊ]
A BẠT TƯ VƯƠNG TRIỀU
- 1.Đế chế Abbasid (750-1258), kế tục Vương triều Umayyad

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 王VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.
- 阿A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.