學華語Kaori Dict

阿旺曲培

Āwàngpéi

ㄚ ㄨㄤˋ ㄑㄩ ㄆㄟˊ

A VƯỢNG KHÚC BỒI

  1. 1.Ngawang Choephel (1966-), nhà âm nhạc học và bất đồng chính kiến Tây Tạng, học giả Fullbright (1993-1994), bị giam 1995-2002 sau đó được thả sang Mỹ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阿旺曲培 nghĩa là gì? · Kaori Dict