學華語Kaori Dict

阿爾卑斯

giản thể: 阿尔卑斯

āěrbēi

ㄚ ㄦˇ ㄅㄟ ㄙ

A NHĨ TI TƯ

例句Câu ví dụ

  • 1

    阿爾卑斯山的風景給我留下了深刻印象。

    āěrbēisī shān de fēngjǐng gěi wǒ liúxià le shēnkè yìnxiàng。

    Landscape của dãy núi Alps đã để lại ấn tượng sâu sắc với tôi

  • 2

    阿爾卑斯山形成南北歐兩地之間的天塹。

    āěrbēisī Shānxíng chéng nánběi Ōu liǎng de zhījiān de tiānqiàn。

    Dãy núi Alps tạo thành một chướng ngại vật giữa châu Âu phương Bắc và phương Nam.

  • 3

    阿爾卑斯山地跨歐洲八國。

    āěrbēisī shāndì kuà Ōuzhōu bā guó。

    Dã núi Alps trải dài qua tám quốc gia châu Âu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阿爾卑斯 nghĩa là gì? · Kaori Dict