阿特拉斯
Ātèlāsī
[ㄚ ㄊㄜˋ ㄌㄚ ㄙ]
A ĐẶC LẠP TƯ
- 1.Atlas (Titan trong thần thoại Hy Lạp)
- 2.dãy núi Atlas ở bắc Phi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.
- 阿A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.