- 1.A-la-hán (tiếng Phạn)
- 2.một vị thánh đã từ bỏ mọi ham muốn và lo lắng trần tục và đạt được niết bàn (Phật giáo)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 阿A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.