學華語Kaori Dict

阿羅漢

giản thể: 阿罗汉

āluóhàn

ㄚ ㄌㄨㄛˊ ㄏㄢˋ

A LA HÁN

  1. 1.A-la-hán (tiếng Phạn)
  2. 2.một vị thánh đã từ bỏ mọi ham muốn và lo lắng trần tục và đạt được niết bàn (Phật giáo)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阿罗汉 nghĩa là gì? · Kaori Dict