附庸
fùyōng
[ㄈㄨˋ ㄩㄥ]
PHỤ DUNG

例句Câu ví dụ
- 1
在15世紀,琉球王國是中國帝國的附庸國。
zài 1 5 shìjì, Liúqiúwángguó shì Zhōngguó dìguó de fùyōng guó。
Vào thế kỷ 15, Vương quốc琉球 là một quốc gia phong kiến của Đế chế Trung Quốc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 附PHỤ (附) – bám vào/gần: Trao gửi (付) mình cho gò đất (阝) bên cạnh — nhà PHỤ cận dựa lưng vào đồi, bám sát không rời.