學華語Kaori Dict

附庸

yōng

ㄈㄨˋ ㄩㄥ

PHỤ DUNG

  1. 1.chư hầu
  2. 2.phụ thuộc
  3. 3.cấp dưới
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.phụ kiện

例句Câu ví dụ

  • 1

    在15世紀,琉球王國是中國帝國的附庸國。

    zài 1 5 shìjì, Liúqiúwángguó shì Zhōngguó dìguó de fùyōng guó。

    Vào thế kỷ 15, Vương quốc琉球 là một quốc gia phong kiến của Đế chế Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHỤ (附) – bám vào/gần: Trao gửi (付) mình cho gò đất (阝) bên cạnh — nhà PHỤ cận dựa lưng vào đồi, bám sát không rời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

附庸 nghĩa là gì? · Kaori Dict