學華語Kaori Dict

服用

yòng

ㄈㄨˊ ㄩㄥˋ

PHỤC DỤNG

HSK 7-9TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    一日四次,餐後服用。

    yī rì sìcì, cān hòu fúyòng。

    Uống bốn lần mỗi ngày, sau khi ăn.

  • 2

    你經常服用任何藥物嗎?

    nǐ jīngcháng fúyòng rènhé yàowù ma?

    Bạn có thường xuyên dùng bất kỳ loại thuốc nào không

  • 3

    不要過量服用撲熱息痛。

    bùyào guòliàng fúyòng pūrèxītòng。

    Đừng dùng quá liều paracetamol

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.
  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

服用 nghĩa là gì? · Kaori Dict