例句Câu ví dụ
- 1
一日四次,餐後服用。
yī rì sìcì, cān hòu fúyòng。
Uống bốn lần mỗi ngày, sau khi ăn.
- 2
你經常服用任何藥物嗎?
nǐ jīngcháng fúyòng rènhé yàowù ma?
Bạn có thường xuyên dùng bất kỳ loại thuốc nào không
- 3
不要過量服用撲熱息痛。
bùyào guòliàng fúyòng pūrèxītòng。
Đừng dùng quá liều paracetamol
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 服PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
