學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
陸戰隊
陸戰隊
giản thể:
陆战队
lù
zhàn
duì
[ㄌㄨˋ ㄓㄢˋ ㄉㄨㄟˋ]
LỤC CHIẾN ĐỘI
1.
Đội thủy chiến — thủy quân; lực lượng thủy quân
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
排隊
páiduì
xếp hàng
隊
duì
phi đội
球隊
qiúduì
đội thể thao (bóng rổ, bóng đá, bóng bầu dục, v.v.)
大陸
dàlù
lục địa; đất liền
戰爭
zhànzhēng
chiến tranh; xung đột
挑戰
tiǎozhàn
thử thách
樂隊
yuèduì
ban nhạc
隊長
duìzhǎng
đội trưởng
逐字解
Từng chữ trong từ
陸
lục
đất liền
戰
chiến
chiến tranh, đánh nhau, trận chiến
隊
đội
nhóm, đội
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
陆战队 nghĩa là gì? · Kaori Dict