降生
jiàngshēng
[ㄐㄧㄤˋ ㄕㄥ]
GIÁNG SINH
- 1.được sinh ra
- 2.sự ra đời của trẻ sơ sinh
- 3.sự ra đời (của đấng cứu thế hoặc lãnh tụ tôn giáo)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.