學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
限制酶
限制酶
xiàn
zhì
méi
[ㄒㄧㄢˋ ㄓˋ ㄇㄟˊ]
HẠN CHẾ MÔI
1.
enzym cắt giới hạn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
製造
zhìzào
sản xuất; làm
制度
zhìdù
hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.)
製作
zhìzuò
làm; sản xuất
制定
zhìdìng
soạn thảo; xây dựng
限制
xiànzhì
hạn chế
有限
yǒuxiàn
hạn chế
無限
wúxiàn
không giới hạn
複製
fùzhì
nhân bản
逐字解
Từng chữ trong từ
限
hạn
giới hạn, ranh giới
制
chế
hệ thống
酶
môi
enzyme
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
限制酶 nghĩa là gì? · Kaori Dict