學華語Kaori Dict

限量

xiànliàng

ㄒㄧㄢˋ ㄌㄧㄤˋ

HẠN LƯỢNG

TOCFL 5
  1. 1.hạn chế số lượng; giới hạn lượng; giới hạn về số lượng; số lượng cho phép tối đa

例句Câu ví dụ

  • 1

    A5 和牛限量的喔!

    A 5 héniú xiànliàng de ō!

    A5 bò bít tết giới hạn số lượng đấy

  • 2

    湯姆前途無可限量。

    Tāngmǔ qiántú wúkě xiànliàng。

    Tương lai của Tom vô cùng tươi sáng

  • 3

    他現在這個年紀,就已經在國際比賽中取勝,前途實在無可限量。

    tā xiànzài zhège niánjì, jiù yǐjīng zài guójì bǐsài zhōng qǔshèng, qiántú shízài wúkě xiànliàng。

    Người này ở tuổi này đã giành chiến thắng trong các giải đấu quốc tế, tương lai thực sự không giới hạn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

限量 nghĩa là gì? · Kaori Dict