學華語Kaori Dict

險些

giản thể: 险些

xiǎnxiē

ㄒㄧㄢˇ ㄒㄧㄝ

HIỂM TA

  1. 1.suýt
  2. 2.chút nữa
  3. 3.gần như

例句Câu ví dụ

  • 1

    我險些摔了一個盤子。

    wǒ xiǎnxiē shuāi le yīge pánzi。

    Tôi gần như làm đổ một cái đĩa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TA (些) – một ít: Chỗ này (此 thử) thêm hai (二 nhị) hạt nữa — chỉ MỘT ÍT thôi, chút xíu gọi là chút TA.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

险些 nghĩa là gì? · Kaori Dict