例句Câu ví dụ
- 1
我險些摔了一個盤子。
wǒ xiǎnxiē shuāi le yīge pánzi。
Tôi gần như làm đổ một cái đĩa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 些TA (些) – một ít: Chỗ này (此 thử) thêm hai (二 nhị) hạt nữa — chỉ MỘT ÍT thôi, chút xíu gọi là chút TA.
