學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
險固
險固
giản thể:
险固
xiǎn
gù
[ㄒㄧㄢˇ ㄍㄨˋ]
HIỂM CỐ
1.
(địa hình) hiểm trở, tạo thành rào cản tự nhiên chống xâm lược
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
危險
wēixiǎn
nguy hiểm
風險
fēngxiǎn
rủi ro; mối nguy
保險
bǎoxiǎn
bảo hiểm
固定
gùdìng
cố định
堅固
jiāngù
vững chắc
鞏固
gǒnggù
củng cố; tăng cường
險
xiǎn
nguy hiểm
冒險
màoxiǎn
mạo hiểm
逐字解
Từng chữ trong từ
險
hiểm
núi thung
固
cố
trở nên rắn chắc, rắn chắc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
仙姑
xiāngū
nữ tiên
仙股
xiāngǔ
cổ phiếu rác
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
险固 nghĩa là gì? · Kaori Dict