陪葬品
péizàngpǐn
[ㄆㄟˊ ㄗㄤˋ ㄆㄧㄣˇ]
BỒI TÁNG PHẨM
- 1.đồ tuỳ táng (vật phẩm chôn cùng người chết)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 品PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.