學華語Kaori Dict

陶冶情操

táoqíngcāo

ㄊㄠˊ ㄧㄝˇ ㄑㄧㄥˊ ㄘㄠ

ĐÀO DÃ TÌNH THAO

  1. 1.trau dồi tâm hồn
  2. 2.xây dựng nhân cách

例句Câu ví dụ

  • 1

    小明讀書是為了陶冶情操。

    xiǎo Míng dúshū shì wèile táoyěqíngcāo。

    Xiaoming đọc sách để rèn luyện tâm hồn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

陶冶情操 nghĩa là gì? · Kaori Dict