陶冶情操
táoyěqíngcāo
[ㄊㄠˊ ㄧㄝˇ ㄑㄧㄥˊ ㄘㄠ]
ĐÀO DÃ TÌNH THAO
- 1.trau dồi tâm hồn
- 2.xây dựng nhân cách

例句Câu ví dụ
- 1
小明讀書是為了陶冶情操。
xiǎo Míng dúshū shì wèile táoyěqíngcāo。
Xiaoming đọc sách để rèn luyện tâm hồn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.