學華語Kaori Dict

陽春白雪

giản thể: 阳春白雪

yángchūnbáixuě

ㄧㄤˊ ㄔㄨㄣ ㄅㄞˊ ㄒㄩㄝˇ

DƯƠNG XUÂN BẠCH TUYẾT

  1. 1.giai điệu của giới tinh hoa ở nước Sở 楚國|楚国[Chu3 guo2]
  2. 2.nghệ thuật và văn học hàn lâm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUÂN (春) – mùa xuân: Ba người rủ nhau ra đồng dưới mặt trời (日) ấm — nắng mới về, XUÂN sang.
  • BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

陽春白雪 nghĩa là gì? · Kaori Dict