- 1.theo ý muốn
- 2.theo mong muốn
- 3.tùy ý
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.tự nguyện
- 5.có ý thức

例句Câu ví dụ
- 1
你可以隨意坐。
nǐ kě yǐ suí yì zuò
Anh ấy có thể ngồi thoải mái
- 2
請隨意坐。
qǐng suíyì zuò。
Vui lòng tự do ngồi
- 3
稍微隨意一點。
shāowēi suíyì yīdiǎn。
Hãy thoải mái một chút.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
- 隨TÙY (隨) – theo: Men theo gò đất (阝) mà đi (遀) — người ta rẽ đâu mình theo đó, TÙY ý, tùy tùng đi theo.