學華語Kaori Dict

隨意

giản thể: 随意

suí

ㄙㄨㄟˊ ㄧˋ

TUỲ Ý

HSK 5TOCFL 5
  1. 1.theo ý muốn
  2. 2.theo mong muốn
  3. 3.tùy ý
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.tự nguyện
  2. 5.có ý thức

例句Câu ví dụ

  • 1

    你可以隨意坐。

    nǐ kě yǐ suí yì zuò

    Anh ấy có thể ngồi thoải mái

  • 2

    請隨意坐。

    qǐng suíyì zuò。

    Vui lòng tự do ngồi

  • 3

    稍微隨意一點。

    shāowēi suíyì yīdiǎn。

    Hãy thoải mái một chút.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
  • TÙY (隨) – theo: Men theo gò đất (阝) mà đi (遀) — người ta rẽ đâu mình theo đó, TÙY ý, tùy tùng đi theo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

随意 nghĩa là gì? · Kaori Dict