學華語Kaori Dict

隔牆有耳

giản thể: 隔墙有耳

qiángyǒuěr

ㄍㄜˊ ㄑㄧㄤˊ ㄧㄡˇ ㄦˇ

CÁCH TƯỜNG HỮU NHĨ

  1. 1.tai vách mạch rừng (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    安德里亞,說話注意點,小心隔牆有耳。

    ān Délǐ Yà, shuōhuà zhùyì diǎn, xiǎoxīn géqiángyǒuěr。

    Andrea, chú ý khi nói chuyện, cẩn thận kẻo có người nghe ngoài

  • 2

    隔牆有耳。

    géqiángyǒuěr。

    Phía sau tường có tai nghe

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隔墙有耳 nghĩa là gì? · Kaori Dict