學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
隔斷板
隔斷板
giản thể:
隔断板
gé
duàn
bǎn
[ㄍㄜˊ ㄉㄨㄢˋ ㄅㄢˇ]
CÁCH ĐOẠN BẢN
1.
tấm vách ngăn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
黑板
hēibǎn
bảng đen
老闆
lǎobǎn
sếp
不斷
bùduàn
không ngừng
判斷
pànduàn
phán đoán
斷
duàn
làm gãy
板
bǎn
tấm
隔
gé
tách ra
隔壁
gébì
nhà bên cạnh
逐字解
Từng chữ trong từ
隔
cách
cách – tách biệt, phân chia
斷
đoạn, đoán
cắt
板
bản, ván
ván gỗ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
隔断板 nghĩa là gì? · Kaori Dict