- 1.tai vách mạch rừng (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
安德里亞,說話注意點,小心隔牆有耳。
ān Délǐ Yà, shuōhuà zhùyì diǎn, xiǎoxīn géqiángyǒuěr。
Andrea, chú ý khi nói chuyện, cẩn thận kẻo có người nghe ngoài
- 2
隔牆有耳。
géqiángyǒuěr。
Phía sau tường có tai nghe
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.