- 1.thoải mái ở bất cứ đâu (thành ngữ); sẵn sàng thích nghi
- 2.mềm dẻo
- 3.chấp nhận hoàn cảnh với thiện ý

例句Câu ví dụ
- 1
隨遇而安。
suíyùérān。
Ở đâu cũng được an
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.
- 隨TÙY (隨) – theo: Men theo gò đất (阝) mà đi (遀) — người ta rẽ đâu mình theo đó, TÙY ý, tùy tùng đi theo.