學華語Kaori Dict

隨遇而安

giản thể: 随遇而安

suíyùérān

[ㄙㄨㄟˊ ㄩˋ ㄦˊ ㄢ]

TUỲ NGỘ NHI AN

  1. 1.thoải mái ở bất cứ đâu (thành ngữ); sẵn sàng thích nghi
  2. 2.mềm dẻo
  3. 3.chấp nhận hoàn cảnh với thiện ý

例句Câu ví dụ

  • 1

    隨遇而安。

    suíyùérān。

    Ở đâu cũng được an

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
  • 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.
  • 隨TÙY (隨) – theo: Men theo gò đất (阝) mà đi (遀) — người ta rẽ đâu mình theo đó, TÙY ý, tùy tùng đi theo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隨遇而安 nghĩa là gì? · Kaori Dict