學華語Kaori Dict

隱約其辭

giản thể: 隐约其辞

yǐnyuē

ㄧㄣˇ ㄩㄝ ㄑㄧˊ ㄘˊ

ẨN ƯỚC KỲ TỪ

  1. 1.lời nói mập mờ
  2. 2.dùng ngôn ngữ mơ hồ hoặc không rõ ràng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KÌ (其) – của nó: Chiếc nia sàng gạo đan nan vuông vức — đồ vật quen thuộc 'của nhà NÓ', mọi thứ KỲ thực đều có chủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隱約其辭 nghĩa là gì? · Kaori Dict