學華語Kaori Dict

難聽

giản thể: 难听

nántīng

ㄋㄢˊ ㄊㄧㄥ

NAN DẪN

HSK 2Adj
  1. 1.khó nghe
  2. 2.thô tục
  3. 3.tục tĩu
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.phản cảm
  2. 5.đáng xấu hổ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個歌真難聽。

    zhè ge gē zhēn nán tīng

    Bài hát này thật khó nghe

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÍNH (聽) – nghe: Cái tai (耳 nhĩ) của bậc vua (王 vương), mười (十) con mắt (罒) và một (一) trái tim (心 tâm) — NGHE bằng cả tai, mắt lẫn tấm lòng, thế mới là THÍNH giả.
  • NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

难听 nghĩa là gì? · Kaori Dict