- 1.rắc rối; khó khăn; vấn đề

例句Câu ví dụ
- 1
情況變得越來越難處理。
qíngkuàng biànde yuèláiyuè nánchu lǐ。
Tình hình ngày càng trở nên khó xử lý
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 處XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.
- 難NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.