雄心勃勃
xióngxīnbóbó
[ㄒㄩㄥˊ ㄒㄧㄣ ㄅㄛˊ ㄅㄛˊ]
HÙNG TÂM BỘT BỘT
- 1.tham vọng lớn (thành ngữ); tham vọng
- 2.thúc ép

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
[ㄒㄩㄥˊ ㄒㄧㄣ ㄅㄛˊ ㄅㄛˊ]
HÙNG TÂM BỘT BỘT
