雅座
yǎzuò
[ㄧㄚˇ ㄗㄨㄛˋ]
NHÃ TOẠ
- 1.phòng riêng (nhà hàng, v.v.)
- 2.gian
- 3.ghế ngồi thoải mái

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 雅NHÃ (雅) – thanh nhã: Con chim (隹 chuy) rỉa bộ lông bằng chiếc mỏ ngà (牙 nha) — dáng vẻ thanh NHÃ, lịch sự tao nhã.