雅皮士
yǎpíshì
[ㄧㄚˇ ㄆㄧˊ ㄕˋ]
NHÃ BÌ SĨ
- 1.yuppie (từ mượn)
- 2.chuyên gia trẻ thành thị, tiếng lóng thập niên 1980

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.
- 雅NHÃ (雅) – thanh nhã: Con chim (隹 chuy) rỉa bộ lông bằng chiếc mỏ ngà (牙 nha) — dáng vẻ thanh NHÃ, lịch sự tao nhã.