學華語Kaori Dict

集結

giản thể: 集结

jié

ㄐㄧˊ ㄐㄧㄝˊ

TẬP KẾT

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.tập hợp
  2. 2.tập trung
  3. 3.tích lũy
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.xây dựng
  2. 5.huy động

例句Câu ví dụ

  • 1

    韓國隨著朝鮮的外患而在邊界附近集結軍隊。

    Hánguó suízhe Cháoxiǎn de wàihuàn ér zài biānjiè fùjìn jíjié jūnduì。

    Hàn Quốc đã triển khai quân đội gần biên giới do Triều Tiên gây hấn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

集结 nghĩa là gì? · Kaori Dict