學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
集顯
集顯
giản thể:
集显
jí
xiǎn
[ㄐㄧˊ ㄒㄧㄢˇ]
TẬP HIỂN
1.
GPU tích hợp (viết tắt của 集成顯卡|集成显卡[ji2 cheng2 xian3 ka3])
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
集中
jízhōng
tập trung
明顯
míngxiǎn
rõ ràng
顯示
xiǎnshì
hiển thị
顯然
xiǎnrán
rõ ràng; hiển nhiên
顯得
xiǎnde
dường như
集體
jítǐ
tập thể (quyết định)
集合
jíhé
tập hợp; tập trung
顯著
xiǎnzhù
nổi bật
逐字解
Từng chữ trong từ
集
tập
tập hợp, thu thập
顯
hiển
rõ ràng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
極限
jíxiàn
giới hạn
冀縣
Jìxiàn
huyện Ký ở Hà Bắc
吉縣
Jíxiàn
huyện Ji ở Linfen 臨汾|临汾[Lin2 fen2], Sơn Tây
基線
jīxiàn
đường cơ sở (trắc địa, ngân sách, kiểu chữ, v.v.)
奇羨
jīxiàn
thặng dư
忌羨
jìxiàn
đố kỵ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
集顯 nghĩa là gì? · Kaori Dict