學華語Kaori Dict

雙層巴士

giản thể: 双层巴士

shuāngcéngshì

ㄕㄨㄤ ㄘㄥˊ ㄅㄚ ㄕˋ

SONG TẦNG BA SĨ

例句Câu ví dụ

  • 1

    阿爾及爾沒有雙層巴士。

    Āěrjíěr méiyǒu shuāngcéngbāshì。

    Algiers không có xe buýt hai tầng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雙層巴士 nghĩa là gì? · Kaori Dict