學華語Kaori Dict

難處

giản thể: 难处

nánchu

ㄋㄢˊ ㄔㄨ˙

NAN XỬ

HSK 7-9TOCFL 7N
  1. 1.rắc rối; khó khăn; vấn đề

例句Câu ví dụ

  • 1

    情況變得越來越難處理。

    qíngkuàng biànde yuèláiyuè nánchu lǐ。

    Tình hình ngày càng trở nên khó xử lý

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.
  • NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

難處 nghĩa là gì? · Kaori Dict