學華語Kaori Dict

難關

giản thể: 难关

nánguān

ㄋㄢˊ ㄍㄨㄢ

NAN QUAN

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.khó khăn
  2. 2.khủng hoảng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我希望當時能陪你們度過難關。

    wǒ xīwàng dāngshí néng péi nǐmen dùguò nánguān。

    Tôi hy vọng lúc đó có thể ở bên các bạn trong lúc gặp khó khăn.

  • 2

    新的聯合政府要度過這個難關。

    xīn de liánhézhèngfǔ yào dùguò zhège nánguān。

    Chính phủ liên minh mới phải vượt qua khó khăn này

  • 3

    好在有他的幫忙,我才度過難關。

    hǎozài yǒu tā de bāngmáng, wǒ cái dùguò nánguān。

    May mắn có sự giúp đỡ của anh ấy, tôi mới vượt qua được khó khăn.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.
  • NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

難關 nghĩa là gì? · Kaori Dict