學華語Kaori Dict

雨林

lín

ㄩˇ ㄌㄧㄣˊ

VŨ LÂM

  1. 1.rừng mưa nhiệt đới

例句Câu ví dụ

  • 1

    救救雨林!

    jiù jiù yǔlín!

    Cứ cứu rừng mưa đi

  • 2

    亞馬遜雨林的面積逐年縮小。

    Yàmǎxùn yǔlín de miànjī zhúnián suōxiǎo。

    Diện tích rừng rậm Amazon đang giảm dần hàng năm

  • 3

    如果我們不做更多的努力去保護雨林,很多其中的稀有物種將會滅絕。

    rúguǒ wǒmen bù zuò gèng duō de nǔlì qù bǎohù yǔlín, hěn duō qízhōng de xīyǒu wùzhǒng jiānghuì mièjué。

    Nếu chúng ta không nỗ lực hơn nữa để bảo vệ rừng mưa, nhiều loài quý hiếm trong đó sẽ bị tuyệt chủng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.
  • VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雨林 nghĩa là gì? · Kaori Dict