例句Câu ví dụ
- 1
救救雨林!
jiù jiù yǔlín!
Cứ cứu rừng mưa đi
- 2
亞馬遜雨林的面積逐年縮小。
Yàmǎxùn yǔlín de miànjī zhúnián suōxiǎo。
Diện tích rừng rậm Amazon đang giảm dần hàng năm
- 3
如果我們不做更多的努力去保護雨林,很多其中的稀有物種將會滅絕。
rúguǒ wǒmen bù zuò gèng duō de nǔlì qù bǎohù yǔlín, hěn duō qízhōng de xīyǒu wùzhǒng jiānghuì mièjué。
Nếu chúng ta không nỗ lực hơn nữa để bảo vệ rừng mưa, nhiều loài quý hiếm trong đó sẽ bị tuyệt chủng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.
- 雨VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.
