雨湖
Yǔhú
[ㄩˇ ㄏㄨˊ]
VŨ HỒ
- 1.quận Vũ Hồ của thành phố Tương Đàm 湘潭市[Xiang1 tan2 shi4], Hồ Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 雨VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.