學華語Kaori Dict

雪人

xuěrén

ㄒㄩㄝˇ ㄖㄣˊ

TUYẾT NHÂN

  1. 1.người tuyết
  2. 2.người tuyết khổng lồ

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆畫了一個雪人。

    Tāngmǔ huà le yīge xuěrén。

    Tom đã vẽ một chú hề tuyết

  • 2

    如果明天下雪,我就要做雪人。

    rúguǒ míngtiān xiàxuě, wǒ jiùyào zuò xuěrén。

    Nếu ngày mai tuyết rơi, tôi sẽ làm người tuyết

  • 3

    我在堆雪人。

    wǒ zài duī xuěrén。

    Tôi đang làm người tuyết

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雪人 nghĩa là gì? · Kaori Dict