例句Câu ví dụ
- 1
湯姆畫了一個雪人。
Tāngmǔ huà le yīge xuěrén。
Tom đã vẽ một chú hề tuyết
- 2
如果明天下雪,我就要做雪人。
rúguǒ míngtiān xiàxuě, wǒ jiùyào zuò xuěrén。
Nếu ngày mai tuyết rơi, tôi sẽ làm người tuyết
- 3
我在堆雪人。
wǒ zài duī xuěrén。
Tôi đang làm người tuyết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
