學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
雪套
雪套
xuě
tào
[ㄒㄩㄝˇ ㄊㄠˋ]
TUYẾT SÁO
1.
bọc chân
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
雪
xuě
tuyết
套
tào
che đậy
下雪
xiàxuě
tuyết rơi
外套
wàitào
áo khoác
手套
shǒutào
găng tay
套餐
tàocān
bữa ăn set
冰雪
bīngxuě
băng và tuyết
配套
pèitào
hình thành một bộ hoàn chỉnh
逐字解
Từng chữ trong từ
雪
tuyết
tuyết – tuyết
套
sáo
chiếc hộp, lớp bọc, bì thư
記憶技巧
Mẹo nhớ
套
SÁO (套) – bộ/bao: Người dang tay (大) tròng tấm vải dài (镸) qua đầu — BAO trùm kín, một BỘ đồ; nói theo khuôn là nói SÁO.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
雪套 nghĩa là gì? · Kaori Dict