學華語Kaori Dict

雪松

xuěsōng

ㄒㄩㄝˇ ㄙㄨㄥ

TUYẾT TÙNG

  1. 1.cây tuyết tùng
  2. 2.gỗ tuyết tùng

例句Câu ví dụ

  • 1

    雪松生長在哪裡?

    xuěsōng shēngzhǎng zài nǎlǐ?

    Cây sồi tuyết mọc ở đâu

  • 2

    雪松的氣味可以驅趕飛蛾。

    xuěsōng de qìwèi kěyǐ qūgǎn fēié。

    Mùi của cây sồi có thể xua đuổi sâu bọ

  • 3

    如果雪松著火了,從牆裡長出來的牛膝草會說什麼呢?

    rúguǒ xuěsōng zháohuǒ le, cóng qiáng lǐ zhǎngchū lái de niúxīcǎo huì shuō shénme ne?

    Nếu như cây sồi bắt lửa, cây hyssop mọc ra từ tường sẽ nói gì

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雪松 nghĩa là gì? · Kaori Dict