學華語Kaori Dict

雪梨

Xuě

ㄒㄩㄝˇ ㄌㄧˊ

TUYẾT LÊ

  1. 1.Sydney, thủ phủ của New South Wales, Úc (Đài Loan)

Cách đọc khác:xuělílê tuyết (pyrus nivalis)

例句Câu ví dụ

  • 1

    雪梨離這裡很遠。

    Xuělí lí zhèlǐ hěn yuǎn。

    Sydney ở rất xa nơi này.

  • 2

    他今天從雪梨回來。

    tā jīntiān cóng Xuělí huílai。

    Hôm nay anh trở về từ Sydney

  • 3

    雪梨是澳洲最大的城市。

    Xuělí shì Àozhōu zuì dà de chéngshì。

    Sydney là thành phố lớn nhất Úc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÊ (梨) – quả lê: Cây (木) cho quả ngọt sắc lợi (利) — cắn một miếng mát lịm, quả LÊ mọng nước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雪梨 nghĩa là gì? · Kaori Dict