例句Câu ví dụ
- 1
我們打了一場雪球大戰。
wǒmen dǎ le yī chǎng xuěqiú dàzhàn。
Chúng tôi đã chơi trận đánh tuyết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
