學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
零丁
零丁
líng
dīng
[ㄌㄧㄥˊ ㄉㄧㄥ]
LINH ĐINH
1.
biến thể của 伶仃[ling2 ding1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
零食
língshí
đồ ăn vặt
零下
língxià
dưới không
零錢
língqián
tiền thối
零件
língjiàn
bộ phận
丁
dīng
nam trưởng thành
零售
língshòu
bán lẻ
孤零零
gūlínglíng
cô đơn
零
líng
không
逐字解
Từng chữ trong từ
零
linh, lênh
không
丁
đinh
Đinh — nam nhân trưởng thành
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
伶仃
língdīng
cô đơn và không nơi nương tựa
記憶技巧
Mẹo nhớ
丁
ĐINH (丁) – đinh; trai tráng: Cây ĐINH mũ ngang thân thẳng đóng phập xuống — chàng trai ĐINH tráng cứng cáp như đinh.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
零丁 nghĩa là gì? · Kaori Dict