學華語Kaori Dict

零嘴

língzuǐ

ㄌㄧㄥˊ ㄗㄨㄟˇ

LINH CHUỶ

  1. 1.đồ ăn vặt
  2. 2.đồ ăn nhẹ giữa các bữa

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們整天吃的都是雜七雜八的零嘴,並沒有甚麼正規的食物下過肚。

    wǒmen zhěngtiān chīde dōu shì záqīzábā de língzuǐ, bìng méiyǒu shén má zhèngguī de shíwù xià guò dǔ。

    Chúng ta suốt ngày ăn những món ăn vặt tạp nhạp, mà không có gì là thức ăn đúng chuẩn nào đã xuống dạ dày.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

零嘴 nghĩa là gì? · Kaori Dict