零用
língyòng
[ㄌㄧㄥˊ ㄩㄥˋ]
LINH DỤNG
- 1.chi phí lặt vặt
- 2.tiền lặt vặt
- 3.tiền tiêu vặt

例句Câu ví dụ
- 1
我爸一週給我10塊零用錢。
wǒ bà yī zhōu gěi wǒ 1 0 kuài língyòngqián。
Bố tôi mỗi tuần cho tôi 10 đô la tiền tiêu vặt
- 2
零用錢不要亂花。
língyòngqián bùyào luànhuā。
Không nên tiêu tiền lẻ một cách tùy tiện
- 3
給孩子的零用錢不該超過必要的數額。
gěi háizi de língyòngqián bùgāi chāoguò bìyào de shùé。
Lương hằng tháng cho trẻ em không nên vượt quá số tiền cần thiết.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.