雷人
léirén
[ㄌㄟˊ ㄖㄣˊ]
LÔI NHÂN
- 1.(tiếng lóng Internet) sốc
- 2.kinh khủng
- 3.đáng sợ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tuyệt vời

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.