學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
雷克斯
雷克斯
Léi
kè
sī
[ㄌㄟˊ ㄎㄜˋ ㄙ]
LÔI KHẮC TƯ
1.
Rex (tên)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
克服
kèfú
chinh phục
巧克力
qiǎokèlì
sô-cô-la (từ mượn)
克
kè
có thể
千克
qiānkè
kilogram
打雷
dǎléi
sấm rền
克制
kèzhì
kiềm chế
伊斯蘭教
Yīsīlánjiào
Đạo Hồi
雷同
léitóng
bắt chước người khác
逐字解
Từng chữ trong từ
雷
lôi
sấm
克
khắc
gram
斯
tư
斯 — này, như vậy, loại này
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
雷克斯 nghĩa là gì? · Kaori Dict