學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
雷克薩斯
雷克薩斯
giản thể:
雷克萨斯
Léi
kè
sà
sī
[ㄌㄟˊ ㄎㄜˋ ㄙㄚˋ ㄙ]
LÔI KHẮC TÁT TƯ
1.
Lexus
2.
xem thêm 凌志[Ling2 zhi4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
克服
kèfú
chinh phục
巧克力
qiǎokèlì
sô-cô-la (từ mượn)
克
kè
có thể
千克
qiānkè
kilogram
打雷
dǎléi
sấm rền
菩薩
púsà
(Phật giáo) Bồ tát
克制
kèzhì
kiềm chế
伊斯蘭教
Yīsīlánjiào
Đạo Hồi
逐字解
Từng chữ trong từ
雷
lôi
sấm
克
khắc
gram
薩
tát
phát âm 'sat' trong 'bồ tát', v.v.
斯
tư
斯 — này, như vậy, loại này
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
雷克萨斯 nghĩa là gì? · Kaori Dict