學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
雷姆斯汀
雷姆斯汀
Léi
mǔ
sī
tīng
[ㄌㄟˊ ㄇㄨˇ ㄙ ㄊㄧㄥ]
LÔI MẪU TƯ ĐINH
1.
biến thể của 德國戰車|德国战车, Rammstein (ban nhạc metal Đức)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
打雷
dǎléi
sấm rền
伊斯蘭教
Yīsīlánjiào
Đạo Hồi
保姆
bǎomǔ
bảo mẫu
雷同
léitóng
bắt chước người khác
穆斯林
Mùsīlín
Người Hồi giáo
瓦斯
wǎsī
khí (từ mượn)
雷
léi
sấm sét
雷射
léishè
laser (từ mượn dùng ở Đài Loan)
逐字解
Từng chữ trong từ
雷
lôi
sấm
姆
mẫu
người quản gia trẻ em
斯
tư
斯 — này, như vậy, loại này
汀
đinh, đênh
clo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
雷姆斯汀 nghĩa là gì? · Kaori Dict