雷曼兄弟
LéimànXiōngdì
[ㄌㄟˊ ㄇㄢˋ ㄒㄩㄥ ㄉㄧˋ]
LÔI MẠN HUYNH ĐỆ
- 1.Lehman Brothers, ngân hàng đầu tư

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 弟ĐỆ (弟) – em trai: Sợi dây quấn quanh cây cung (弓 cung) từ trên xuống dưới — thứ tự trên dưới, đứng dưới anh là EM, ĐỆ tử nhỏ.