例句Câu ví dụ
- 1
雷雨天氣請勿登山
léiyǔ tiānqì qǐngwù dēngshān
Trời mưa dông, xin đừng leo núi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 雨VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.
雷雨天氣請勿登山
léiyǔ tiānqì qǐngwù dēngshān
Trời mưa dông, xin đừng leo núi