- 1.chạy bằng điện
- 2.(Đài Loan) trò chơi điện tử

例句Câu ví dụ
- 1
我買了輛電動汽車。
wǒ mǎi le liàng diàndòng qìchē。
Tôi mua một chiếc xe điện.
- 2
我買了一輛電動自行車。
wǒ mǎi le yī liàng diàndòng zìxíngchē。
Tôi đã mua một chiếc xe đạp điện
- 3
我本該在買下這個電動剃鬚刀之前試一下的。
wǒ běn gāi zài mǎixià zhège diàndòng tìxūdāo zhīqián shì yīxià de。
Tôi nên đã thử dùng chiếc máy cạo râu điện này trước khi mua nó.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.