學華語Kaori Dict

電動車

giản thể: 电动车

diàndòngchē

ㄉㄧㄢˋ ㄉㄨㄥˋ ㄔㄜ

ĐIỆN ĐỘNG XA

HSK 4N
  1. 1.xe điện (xe tay ga, xe đạp, ô tô, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他騎電動車上班。

    tā qí diàn dòng chē shàng bān

    Anh ấy đi làm bằng xe điện

  • 2

    他騎電動車。

    tā qí diàn dòng chē

    Anh ấy đi xe điện

  • 3

    他買了一輛電動車。

    tā mǎi le yī liàng diàn dòng chē

    Anh ấy mua một chiếc xe điện

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.
  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

電動車 nghĩa là gì? · Kaori Dict